NGUYÊN TẮC XÂY DỰNG THỰC ĐƠN CHO NGƯỜI BỊ VIÊM ĐẠI TRÀNG
1. Mục tiêu của chế độ ăn
2. Tổng năng lượng và thành phần các chất
Theo “Dinh dưỡng lâm sàng – Viện Dinh dưỡng, Bộ Y tế 2018”:
|
Thành phần |
Khuyến nghị |
Ghi chú cụ thể |
|
Năng lượng |
30–35 kcal/kg cân nặng/ngày |
Tăng lên 35–40 nếu bệnh nhân sụt cân, kém hấp thu |
|
Đạm (Protein) |
1–1,2 g/kg cân nặng/ngày |
Ưu tiên đạm dễ tiêu: cá, trứng, thịt nạc, đậu phụ mềm |
|
Lipid |
15–20% tổng năng lượng |
Hạn chế chiên rán, ưu tiên dầu thực vật (mè, oliu, hạt lanh…) |
|
Glucid |
50–60% tổng năng lượng |
Sử dụng tinh bột dễ tiêu: cơm trắng, bánh mì trắng, cháo loãng |
|
Chất xơ |
10–15g/ngày (chủ yếu là xơ hòa tan) |
Tránh xơ thô từ măng, rau muống, ngô, rau cần, vỏ trái cây cứng |
3. Thực phẩm nên ưu tiên
|
Nhóm |
Thực phẩm phù hợp |
|
Tinh bột |
Cơm trắng, cháo gạo tẻ, bánh mì trắng, khoai tây luộc nhừ |
|
Đạm động vật |
Cá nạc, trứng gà ta luộc, thịt nạc lợn/bò bằm, tôm đồng hấp |
|
Đạm thực vật |
Đậu phụ non, đậu hũ hấp hoặc nấu mềm |
|
Rau củ dễ tiêu |
Bí đỏ, bí xanh, cà rốt, củ cải, rau ngót, mồng tơi (luộc hoặc nấu chín kỹ) |
|
Trái cây ít xơ, chín mềm |
Đu đủ chín, chuối tiêu chín, táo hấp |
|
Thực phẩm bổ trợ hệ vi sinh |
Sữa chua không đường, dưa cải chua sạch (chỉ dùng khi ổn định) |
4. Thực phẩm cần tránh
5. Chế biến và phân bổ bữa ăn
6. Giai đoạn đặc biệt
|
Giai đoạn bệnh |
Nguyên tắc cụ thể |
|
Đợt cấp (đau, tiêu chảy nhiều) |
Ăn lỏng (cháo trắng, cà rốt hầm, nước cơm), kiêng hoàn toàn sữa, rau sống, trái cây chua |
|
Giai đoạn ổn định |
Ăn cơm mềm, thịt băm, rau nấu chín, thêm trái cây chín mềm; có thể dùng sữa chua nếu dung nạp tốt |
Công ty TNHH Thương mại, xây dựng và công nghệ An Châu
Số ĐKKD: 0202154080
Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hải Phòng
Cấp ngày: 25/3/2022
0782221081
dunghaiphong22@gmail.com
Hải Phòng